Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmeɪlɪŋ ˈleɪbl/
Bản dịch
адресный ярлык
A small piece of paper or plastic attached to a letter or package that shows the recipient's name and address.
“I need to print a mailing label before I can drop this package at the post office.”
Это та самая наклейка с адресом, которую ты клеишь на посылку или конверт перед отправкой.