Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/mæp/
Bản dịch
mapa
A diagrammatic representation of an area of land or sea showing physical features.
“I used a map to find the secret hiking trail.”
É aquele desenho ou gráfico que a gente usa pra se localizar e ver onde as coisas ficam no mundo real.
To plan or outline something in a detailed way.
“We need to map out our strategy for the next year.”
Sabe quando você planeja cada passo de um projeto? É tipo desenhar o caminho que você vai seguir.