Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/mæp/
Bản dịch
карта
A visual representation of an area, showing physical features like roads, rivers, or cities.
“I checked the map to find the nearest gas station.”
Это бумажная или цифровая схема местности, которая помогает тебе ориентироваться и не заблудиться.
To draw or create a map of something, or to plan something in detail.
“They spent months mapping the ocean floor.”
Это когда ты составляешь подробный план или наносишь что-то на схему, чтобы во всём разобраться.