Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/mæˈskærə/
Bản dịch
тушь для ресниц
A cosmetic used for darkening and thickening the eyelashes.
“She applied a fresh coat of waterproof mascara before the wedding.”
Это такая штука, которой красят ресницы, чтобы они казались гуще и длиннее.