Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmæsɪv/
Bản dịch
nəhəng
Exceptionally large, heavy, or solid.
“The stadium was a massive structure that could hold 100,000 people.”
Bu sözü nəyinsə həm ölçücə çox böyük, həm də ağır və bütöv olduğunu demək üçün istifadə edirik.
Very large in amount, degree, or scale.
“There has been a massive increase in the price of fuel recently.”
Hər hansı bir şeyin dərəcəsi və ya miqdarı həddindən artıq çox olanda belə deyilir.