Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmæsɪv/
Bản dịch
массивный, огромный
Very large, heavy, and solid.
“The castle was protected by massive stone walls.”
Это когда что-то реально большое и тяжелое, прямо внушительное на вид.
Exceptionally large in extent, amount, or degree.
“The new movie was a massive hit around the world.”
Используется, когда масштаб чего-то просто зашкаливает, например, огромный успех или куча долгов.