Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmɛdoʊ/
Bản dịch
луг
A field of grass, often used for hay or for animals to graze
“The cows were grazing peacefully in the meadow.”
Это просторная поляна с травой и цветами, где могут пастись животные или можно устроить пикник.