Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/məˈkænɪk/
Bản dịch
mecânico
A person who repairs and maintains machinery, especially car engines.
“The mechanic fixed the brakes on my truck in just one hour.”
Sabe aquele profissional que a gente chama quando o carro quebra ou o motor para de funcionar? Esse é o mechanic.