Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmɪtɪɡeɪt/
Bản dịch
смягчать
To make something less severe, serious, or painful
“We need to find ways to mitigate the risk of flooding in this area.”
Это когда мы стараемся сделать последствия чего-то плохого менее тяжелыми или заметными.