Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmoʊl.hɪl/
Bản dịch
кротовина
A small mound of earth pushed up by a mole digging underground.
“The gardener was frustrated to see new molehills all over the lawn.”
Это те самые маленькие кучки земли, которые кроты оставляют на газоне, когда роют свои норки.
A minor or insignificant issue or problem.
“Stop worrying about the broken plate; it is a total molehill.”
В переносном смысле это какая-то мелкая чепуха, которую обычно просят не раздувать до масштабов большой проблемы.