Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmʌŋ.ki/
Bản dịch
singe
A small to medium-sized primate with a long tail, typically living in trees in tropical countries.
“The monkey swung from branch to branch in the jungle.”
C'est un petit animal poilu avec une queue qui adore grimper aux arbres.
To behave in a silly or playful way.
“Stop monkeying around and finish your homework!”
C'est quand on fait un peu n'importe quoi ou qu'on s'amuse de façon bête.