Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmʌŋki/
Bản dịch
macaco
A small to medium-sized primate that typically has a long tail and lives in trees.
“The monkey swung through the trees searching for bananas.”
É aquele animal que a gente conhece bem, que adora pular de galho em galho e geralmente tem rabo.
To behave in a silly or careless way, especially when playing with or fixing something.
“Stop monkeying with the remote control before you break it.”
Sabe quando alguém fica mexendo onde não deve ou fazendo bobeira? É o que chamamos de 'monkeying around'.