Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmʌðər/
Bản dịch
madre
A female parent.
“My mother is coming to visit us this weekend.”
È il termine che usiamo per indicare la donna che ci ha dato la vita o che ci ha cresciuti.
To look after or protect someone with great care.
“She's always trying to mother her younger brothers.”
Si usa quando qualcuno si prende cura di un'altra persona in modo molto protettivo, proprio come farebbe una mamma.