Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmʌðər/
Bản dịch
mãe
A female parent.
“My mother always gives the best advice.”
É a mulher que deu à luz ou que cria uma criança, oferecendo carinho e cuidado.
To care for someone in a protective and nurturing way.
“Stop trying to mother me; I can take care of myself!”
É aquele ato de cuidar de alguém de um jeito bem protetor, quase como se fosse uma mãe mesmo.