Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/maʊθ/
Bản dịch
boca
The opening in the face used for speaking and eating
“He put a piece of chocolate in his mouth.”
Es la parte de tu cara que usas para hablar, comer o sonreír.
The place where a river enters the ocean or a lake
“We sailed the boat near the mouth of the river.”
También se le llama así al punto donde un río termina y se vacía en el mar.