Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈmʌs.əl/
Bản dịch
muscolo
A tissue in the body that can contract to produce movement.
“He's been going to the gym every day to build more muscle.”
È la parte del corpo che contrai per muoverti o sollevare qualcosa di pesante.
Physical power, strength, or influence.
“The mayor used his political muscle to get the new law passed.”
Si usa anche per indicare la forza bruta o il potere che qualcuno ha in una situazione.