Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/mjuˈzɪʃ.ən/
Bản dịch
músico/a
A person who plays a musical instrument, especially as a profession, or is musically talented.
“My brother is a professional musician who travels the world with his band.”
Un músico es básicamente cualquier persona que toca un instrumento, canta o crea música de forma profesional o como hobby.