Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/nɛk/
Bản dịch
cou
The part of the body that connects the head with the rest of the body.
“He wore a gold chain around his neck.”
C'est tout simplement la partie de ton corps qui tient ta tête sur tes épaules.
To kiss and touch someone in a romantic or sexual way.
“They spent the whole evening necking in the park.”
C'est un mot un peu familier pour dire s'embrasser passionnément, souvent dans un coin tranquille.