Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
Bản dịch
переговори
Formal discussion between people who are trying to reach an agreement.
“The contract is still under negotiation.”
Це коли сторони обговорюють умови, щоб про щось домовитися і знайти рішення, яке всіх влаштує.
The process of achieving something through discussion.
“She has excellent negotiation skills.”
Сам процес спілкування та обміну пропозиціями, щоб у підсумку дійти спільної згоди.