Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈnɛfjuː/
Bản dịch
племянник
A son of one's brother or sister, or of one's brother-in-law or sister-in-law.
“I'm taking my nephew to the park to play soccer.”
Это сын твоего брата или сестры, ну или брата или сестры твоего супруга.