Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/noʊz/
Bản dịch
nariz
The part of the face that sticks out above the mouth, used for breathing and smelling.
“He has a small nose and blue eyes.”
Es la parte de tu cara que usas para oler las cosas y para respirar.
To move forward slowly and carefully.
“The car nosed slowly into the tight parking space.”
Se usa cuando algo, como un coche o un barco, avanza muy despacito y con cuidado.