Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/noʊz/
Bản dịch
naso
The part of the face that sticks out and is used for breathing and smelling.
“She has a small, slightly upturned nose.”
È quella parte della faccia che usi per respirare e sentire i profumi.
To look for something or pry into private affairs.
“I caught my neighbor nosing around my garden yesterday.”
Si usa quando qualcuno curiosa in giro cercando di scoprire fatti che non lo riguardano.