Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈɑːbstəkl/
Bản dịch
obstacle
A thing that blocks one's way or prevents or hinders progress.
“The fallen tree was a major obstacle on the road.”
C'est un truc qui se met en travers de ton chemin ou qui t'empêche d'avancer comme tu le voudrais.
A situation or event that makes it difficult for you to do or achieve something.
“Lack of experience can be a real obstacle when looking for a job.”
On l'utilise aussi pour parler d'une difficulté abstraite qui complique la réalisation d'un projet.