Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈʌv.ən/
Bản dịch
four
An enclosed compartment used for heating, baking, or roasting food.
“Preheat the oven to 180 degrees before putting the cake in.”
C'est l'appareil de cuisine où tu fais cuire tes gâteaux ou rôtir ton poulet.