Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈʌv.ən/
Bản dịch
forno
An enclosed compartment, usually part of a stove, used for cooking or heating food.
“The chicken is roasting in the oven and smells delicious.”
È quell'elettrodomestico che usi in cucina per cuocere la pizza, le torte o l'arrosto.