Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌoʊvərˈwelmd/
Bản dịch
ошеломленный
Feeling a very strong emotional effect from something.
“He was overwhelmed by the kindness of strangers.”
Это когда эмоции настолько сильные, что ты буквально теряешься и не знаешь, как реагировать.
Having too many things to deal with at once.
“I'm feeling a bit overwhelmed with my new job.”
Когда на тебя свалилось слишком много дел или информации, и ты чувствуешь, что не справляешься.