Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈpændə/
Bản dịch
панда
A large bear-like mammal with black and white markings, native to China.
“The giant panda is an endangered species that eats mostly bamboo.”
Это такой большой чёрно-белый медведь, который живет в Китае и обожает жевать бамбук.
A small reddish-brown mammal with a long tail, native to the Himalayas and China.
“Red pandas spend most of their time in trees.”
Бывает ещё малая панда — она рыжая, размером с кошку и больше похожа на енота.