Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/pænts/
Bản dịch
calças
An outer garment covering each leg separately and reaching from the waist to the ankles.
“He is wearing a pair of brown pants today.”
É o termo geral para calças, aquela peça de roupa que cobre as pernas individualmente da cintura até o pé.
Of very poor quality; rubbish (British informal).
“The weather this weekend is going to be absolute pants.”
Sabe quando algo é muito ruim? Na gíria britânica, eles usam a palavra assim para dizer que é uma porcaria.