Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/pænts/
Bản dịch
брюки
An outer garment covering each leg separately from the waist to the ankles.
“I need to buy a new pair of black pants for the interview.”
Это обычные штаны или брюки, которые мы носим каждый день.
Underwear worn under outer clothes, especially in British English.
“Don't forget to pack enough clean pants for the trip.”
В Британии так называют нижнее белье (трусы), так что не перепутай их с обычными брюками!