Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈpeɪ.tənt/
Bản dịch
патент
An official right to be the only person to make, use, or sell an invention for a certain period.
“The company holds the patent for this new engine design.”
Це такий документ, який офіційно підтверджує, що ти — автор винаходу і ніхто інший не може його копіювати.
Easily seen or understood; obvious.
“She acted with patent disregard for the safety rules.”
Це слово використовують, коли хочуть сказати, що щось максимально очевидне або зрозуміле всім навколо.