Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈpɜːrfjuːm/
Bản dịch
духи
A liquid substance that you put on your body in small amounts in order to smell pleasant.
“She bought an expensive bottle of French perfume.”
Это ароматная жидкость, которую люди используют, чтобы приятно пахнуть.
To fill something with a pleasant smell.
“Fresh roses perfumed the entire room.”
Это когда какой-то предмет или растение наполняет всё вокруг своим ароматом.