Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/fəˈtɑːɡrəfər/
Bản dịch
fotógrafo/a
A person who takes photographs, especially as a job.
“The wedding photographer took some beautiful shots of the couple.”
Es la persona que se encarga de sacar fotos, ya sea por trabajo o porque le encanta el arte de la fotografía.