Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈpaɪlət/
Bản dịch
пилот
A person who operates the flying controls of an aircraft.
“The pilot landed the plane safely despite the heavy rain.”
Это человек, который управляет самолетом или вертолетом.
A single episode of a television program that is used to test its popularity.
“The TV network decided to order a full season after seeing the pilot.”
Так называют пробную, самую первую серию нового сериала.
To act as a pilot of an aircraft or ship.
“He will pilot the new commercial jet on its first flight.”
Это само действие — когда человек управляет самолетом или ведет судно.