Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/pəˈluːʃn/
Bản dịch
inquinamento
The presence in or introduction into the environment of a substance or thing that has harmful or poisonous effects.
“The factory was fined for causing water pollution in the nearby river.”
Si riferisce a quando sporchiamo l'aria, l'acqua o la terra con sostanze che fanno male alla salute e alla natura.