Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈpɒmɪɡrænɪt/
Bản dịch
гранат
A round fruit with a thick reddish skin and many small seeds inside, each surrounded by juicy red flesh.
“Pomegranate seeds are often used to decorate salads and desserts.”
Это такой круглый красный фрукт с кучей сочных зернышек внутри, которые очень приятно лопаются во рту.