Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈpɔːr.ʃən/
Bản dịch
частина
A part or share of something larger
“A major portion of the budget was spent on education.”
Це коли ми беремо якусь частинку від чогось великого, наприклад, частину часу чи грошей.
An amount of food served for one person
“The restaurant serves generous portions of pasta.”
Це звичайна порція їжі, яку ви отримуєте в ресторані або кладете собі на тарілку.
To divide something into parts or shares
“She portioned out the cake among the guests.”
Це процес розділення чогось на частини, щоб роздати їх іншим.