Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/pɒt/
Bản dịch
горшок
A round container, typically used for cooking or storage.
“She put a large pot of water on the stove to boil.”
Это обычная кастрюля или глубокая посуда, в которой варят еду на плите.
A container used for growing plants.
“I need to buy a bigger pot for my aloe vera plant.”
Специальная емкость с землей, куда сажают комнатные цветы или рассаду.
A slang term for cannabis or marijuana.
“He was caught smoking pot behind the school.”
На сленге так часто называют марихуану или просто «травку».