Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/prɪˈkɛəriəs/
Bản dịch
ненадёжный
Not securely held or in position; dangerously likely to fall or collapse.
“The glass was placed in a precarious position on the edge of the table.”
Это когда вещь стоит так неустойчиво, что кажется, будто она сейчас упадет или сломается.
Dependent on chance; uncertain or risky.
“He earned a precarious living as a freelance writer.”
Когда ситуация очень нестабильна и всё висит буквально на волоске.