Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈpred.ə.tər/
Bản dịch
хищник
An animal that naturally preys on others.
“The lion is a powerful predator that hunts zebras.”
Это животное, которое охотится на других зверей, чтобы ими питаться.
A person who ruthlessly exploits others.
“The police warned people about online predators who target children.”
Так говорят о человеке, который пользуется слабостью других в своих корыстных целях.