Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/prɪˈskrɪpʃn/
Bản dịch
рецепт
A written note from a doctor that tells a pharmacist what medicine to give you.
“You can only get this medicine with a doctor's prescription.”
Это официальная бумажка от врача, без которой тебе не продадут некоторые лекарства в аптеке.
An authoritative recommendation or rule for action.
“Economic growth is often seen as a prescription for a country's problems.”
Это своего рода совет или план действий, который должен помочь решить какую-то проблему.