Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/prɪˈventɪv/
Bản dịch
профилактический
used to stop something bad from happening
“Regular exercise is a great preventive measure for heart disease.”
Это когда мы делаем что-то заранее, чтобы потом не разгребать проблемы.
something used to prevent a disease or problem
“The vaccine is an effective preventive against the virus.”
Это само средство или действие, которое помогает предотвратить неприятности.