Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/preɪ/
Bản dịch
preda
An animal that is hunted and killed by another for food.
“The hawk circled high in the sky, looking for its prey.”
La preda è l'animale che viene cacciato e mangiato da un altro animale.
To hunt and kill another animal for food, or to take advantage of someone.
“Lions usually prey on zebras and antelopes.”
Si usa quando un animale ne caccia un altro, o in senso figurato quando qualcuno si approfitta di chi è più debole.