Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/pərˈsuː/
Bản dịch
perseguir / buscar
To follow or chase someone or something to catch them.
“The police pursued the suspect through the city streets.”
Sabe quando a polícia vai atrás de um carro ou um leão corre atrás de uma zebra? É esse tipo de perseguição física.
To follow or try to achieve a goal or plan over a long period of time.
“She decided to pursue a career in international law.”
É quando você corre atrás de um sonho, um objetivo ou uma carreira, se dedicando para conseguir o que quer.