Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈpʌz.əl/
Bản dịch
puzzle
A game or problem that tests a person's ingenuity.
“I finally finished the 500-piece puzzle.”
È un gioco o un problema che ti sfida a trovare una soluzione, come quelli fatti di tanti pezzi da incastrare.
To cause someone to feel confused or uncertain.
“His strange behavior puzzles me.”
Si usa quando qualcosa ti lascia perplesso o confuso perché non riesci a capirlo bene.