Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈkwɔːr.ən.tiːn/
Bản dịch
карантин
A period of time when people or animals are kept apart from others to prevent the spread of disease.
“The ship's crew was kept in quarantine for two weeks.”
Это период, когда людей или животных держат отдельно от остальных, чтобы не дать болезни распространиться.
To isolate a person or animal to prevent the spread of infectious disease.
“Doctors had to quarantine the patient to keep the virus from spreading.”
Это само действие — когда кого-то специально изолируют, чтобы он никого не заразил.