Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˌriːˈsaɪkl̩/
Bản dịch
riciclare
to process used materials so they can be used again
“Don't forget to recycle your glass jars after you finish them.”
È quando tratti i rifiuti, come plastica o carta, in modo che possano essere trasformati in nuovi prodotti.
to use an idea, story, or material again
“They decided to recycle the old building into a modern art gallery.”
Puoi usarlo anche quando riutilizzi qualcosa che è già stato usato, come un'idea o un vecchio oggetto.