Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈrɛzərvwɑːr/
Bản dịch
водохранилище
A large natural or artificial lake used as a source of water supply.
“The city's reservoir levels are low due to the lack of rain.”
Это искусственное или природное озеро, где копится и хранится вода для нужд города или сельского хозяйства.
A large supply or stock of something.
“She has a vast reservoir of energy that never seems to run out.”
Так можно сказать про большой запас чего-то, например, знаний, сил или эмоций, которые человек накопил.