Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/rɪˈzɪliənt/
Bản dịch
لچکدار
Able to withstand or recover quickly from difficult conditions
“She is a resilient person who never gives up after a setback.”
اس کا مطلب ہے کہ کسی مشکل یا برے وقت کے بعد جلدی سے سنبھل جانا اور دوبارہ پہلے جیسا ہو جانا۔
Able to recoil or spring back into shape after bending or stretching
“Rubber is a very resilient material.”
ایسی چیز جو دبانے یا کھینچنے کے بعد واپس اپنی اصلی حالت میں آ جائے۔