Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/rɪˈtaɪərmənt/
The period of time after you stop working permanently, usually because of old age.
“My grandfather is enjoying his retirement by traveling around the world.”
The act of leaving a job or career forever.
“The company held a big party to celebrate her retirement after 40 years of service.”