Từ điển LingoSnack
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Đang phân tích từ
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
Tra cứu bất kỳ từ nào để có định nghĩa, bản dịch, ví dụ và phát âm trong 50+ ngôn ngữ.
/ˈraɪnoʊ/
Bản dịch
носорог
A large, heavy mammal with thick skin and one or two horns on its nose.
“We saw a rhino drinking water at the lake during our safari.”
Это просто короткое и удобное название для носорога, которое используют чаще, чем полное слово.